WinHSK

念旧

HSK5adj
0 · Lv.1
niànjiù

hoài niệm; nhớ người xưa; nhớ chuyện cũ; trọng tình nghĩa

cherish the memory of old friends and acquaintances; keep old friendship in mind

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不忘旧日的交情
义项 adjHSK5

hoài niệm; nhớ người xưa; nhớ chuyện cũ; trọng tình nghĩa

不忘旧日的交情

免费例句

念旧。

niàn jiù

HSK5

Nhớ người xưa.

To cherish old memories.

他是一个很念旧的人。

Tā shì yī gè hěn niànjiù de rén.

HSK6

Anh ấy là một người rất hoài niệm.

He is a very nostalgic person.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50