拼
忽地
HSK4adv 0 · Lv.1
hūdì
bỗng; bỗng nhiên; đột nhiên; đột ngột; thình lình; thoắt; bất thình lình
suddenly; abruptly 忽地 停下来 stop suddenly; come to a sudden stop 忽地 跳起来 jump to one's feet abruptly
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分