WinHSK

忽忽

HSK4adj
0 · Lv.1

thoáng qua; thoáng chốc; vù một cái; vèo một cái; thấm thoát; nháy mắt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容时间过得很快
  2. 形容失意或迷惘
义项 adjHSK4

thoáng qua; thoáng chốc; vù một cái; vèo một cái; thấm thoát; nháy mắt

形容时间过得很快

免费例句

离开杭州,忽忽又是一年。

Líkāi Hángzhōu, hūhū yòu shì yī nián.

HSK6

Rời Hàng Châu, thoáng chốc đã một năm rồi.

Leaving Hangzhou, another year has passed in a flash.

义项 adjHSK4

không được như ý; sơ ý

形容失意或迷惘

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50