拼
忽悠
HSK7-9v 0 · Lv.1
hūyou
lừa; bịp; qua mắt
漢越 hốt du
例句
Câu ví dụ免费例句
他总是忽悠别人。
Tā zǒngshì hūyou biérén.
≈HSK5
Anh ta luôn lừa dối người khác.
He always tricks others.
我觉得他在忽悠我。
Wǒ juéde tā zài hūyou wǒ.
≈HSK5
Tôi cảm thấy anh ta đang lừa dối tôi.
I think he is fooling me.
风吹得树枝忽悠个不停。
Fēng chuī de shùzhī hūyou gè bù tíng.
≈HSK5
Gió thổi làm cành cây rung lắc không ngừng.
The wind made the branches sway nonstop.
渔船上的灯火忽明忽暗。
yúchuán shàng de dēnghuǒ hū míng hū àn
≈HSK6
Ánh đèn trên thuyền đánh cá cứ chập chờn.
The lights on the fishing boat flicker on and off.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分