拼
忽然
HSK4adv 0 · Lv.1
hūrán
bỗng nhiên; đột nhiên; thình lình; bất thình lình; thoắt; bỗng
漢越 hốt nhiên
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示来得迅速而又出乎意料;突然
等级
义项 ①adv≈HSK4
bỗng nhiên; đột nhiên; thình lình; bất thình lình; thoắt; bỗng
表示来得迅速而又出乎意料;突然
免费例句
他正要出去,忽然下起了大雨。
Tā zhèng yào chūqù, hūrán xià qǐ le dà yǔ.
≈HSK4
Lúc anh ấy sắp đi, thì trời bỗng nhiên đổ mưa to.
Just as he was about to go out, it suddenly started raining heavily.
他说着说着,忽然停住了。
tā shuōzhe shuōzhe, hūrán tíngzhù le.
≈HSK4
Anh ấy đang nói rồi bỗng nhiên dừng lại.
He was talking and suddenly stopped.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分