拼
忽略
HSK6v 0 · Lv.1
hūlüè
lơ là; sơ hở; sơ xuất; xem nhẹ; chểnh mảng; không chú ý; không để ý
漢越 hốt lược
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 没有注意到;疏忽
等级
义项 ①v≈HSK6
lơ là; sơ hở; sơ xuất; xem nhẹ; chểnh mảng; không chú ý; không để ý
没有注意到;疏忽
免费例句
不要忽略孩子的教育。
Bùyào hūlüè háizi de jiàoyù.
≈HSK5
Đừng lơ là việc giáo dục con cái.
Don't neglect children's education.
她忽略了这个重要的问题。
Tā hūlüè le zhège zhòngyào de wèntí.
≈HSK5
Cô ấy đã bỏ qua vấn đề quan trọng này.
She overlooked this important issue.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分