WinHSK

忽而

HSK4adv
0 · Lv.1
hū'ér

bỗng nhiên; đột nhiên; bỗng; thoắt; thình lình; đột ngột; lúc thì

now..., now... 忽而 主张这个, 忽而 主张那个 advocate one thing today and another tomorrow 忽而 谈笑风生, 忽而 郁郁寡欢 be now cheerful and now melancholy 忽而 哭, 忽而 笑 cry and laugh by turns

漢越 hốt nhi

例句

Câu ví dụ
免费例句

湖上的歌声忽高忽低。

hú shàng de gēshēng hū gāo hū dī

HSK5

Tiếng hát trên hồ lúc bỗng lúc trầm.

The singing on the lake rises and falls.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan