WinHSK

怀孕

HSK6v
0 · Lv.1
huáiyùn

mang thai; có thai; có chửa; có mang; có bầu; có em bé

漢越 hoài dựng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 妇女或雌性哺乳动物有了胎
义项 v, svHSK6

mang thai; có thai; có chửa; có mang; có bầu; có em bé

妇女或雌性哺乳动物有了胎

免费例句

她的朋友最近怀孕了。

Tā de péngyou zuìjìn huáiyùn le.

HSK4

Bạn cô ấy gần đây có mang.

Her friend is pregnant recently.

怀孕期间要注意休息。

Huáiyùn qījiān yào zhùyì xiūxi.

HSK4

Lúc mang bầu cần chú ý nghỉ ngơi.

You need to pay attention to rest during pregnancy.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50