拼
怀疑
HSK4v 0 · Lv.1
huáiyí
nghi; nghi ngờ
漢越 hoài nghi
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 疑惑; 不很相信
- 猜测
等级
义项 ①v≈HSK4
nghi; nghi ngờ
疑惑; 不很相信
免费例句
学生只有在这样的环境下,才敢想、敢说、敢做、敢怀疑。
≈HSK4
怀疑精神对社会的发展有重要的作用,因为怀疑精神能让我们发现新问题,并找到解决问题的方法。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK4
đoán; đoán chừng
猜测
免费例句
我怀疑今天会下雨。
Wǒ huáiyí jīntiān huì xiàyǔ.
≈HSK4
Tôi đoán hôm nay trời sẽ mưa.
I suspect it will rain today.
我怀疑他知道答案。
Wǒ huáiyí tā zhīdào dá'àn.
≈HSK4
Tôi đoán anh ấy biết câu trả lời.
I suspect he knows the answer.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分