WinHSK

怀里

HSK7-9n
0 · Lv.1
huáili

ngực; lòng; trong lòng; lồng ngực; trên tay

漢越 hoài lí

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 怀
义项 nHSK7-9

ngực; lòng; trong lòng; lồng ngực; trên tay

怀

免费例句

宝宝在妈妈怀里睡着了。

Bǎobao zài māma huái lǐ shuìzháo le.

HSK4

Bé con ngủ thiếp đi trong lòng mẹ.

The baby fell asleep in its mother's arms.

猫咪跳进了我的怀里。

Māomī tiào jìn le wǒ de huái lǐ.

HSK4

Con mèo nhảy vào lòng tôi.

The cat jumped into my arms.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50