WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
揣在怀里
HSK7-9
n
0 · Lv.1
chuāi
zài
huái
lǐ
cũng được viết 搋在 懷裡 | 搋在 怀里
漢越
字解构
Phân tích chữ
揣
chuāi
HSK7-9
đo; lường; đoán; đánh giá; cân nhắc
在
zài
HSK1
tồn tại, sinh tồn, sống
怀
huái
HSK4
ôm; ôm ấp; giữ; mang (trong lòng)
里
lǐ
HSK1
bên trong, phía trong
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的