WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
态度
HSK4
n
0 · Lv.1
tàidù
thái độ
漢越 thái độ
字解构
Phân tích chữ
态
tài
HSK4
vẻ; trạng thái; hình dáng
度
dù
多音
HSK4
công cụ; tiêu chuẩn đo lường / độ (độ cứng, độ ẩm...)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
强硬态度
qiáng yìng tài dù
HSK7-9
thái độ cứng rắn
态度冷淡
tài dù lěng dàn
HSK7-9
thái độ lạnh nhạt
服务态度
fú wù tài dù
HSK4
thái độ phục vu
查词
复习
真题
工具
我的