拼
怅惋
HSK1v 0 · Lv.1
chàngwǎn
tiếc; hối tiếc
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我怅惋未能实现的承诺。
Wǒ chàngwǎn wèi néng shíxiàn de chéngnuò.
≈HSK7-9
Tôi buồn bã và tiếc nuối lời hứa chưa thể thực hiện.
I lament the unfulfilled promise.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分