WinHSK

怎样

HSK3pro
0 · Lv.1
zěnyàng

thế nào (hỏi về tính chất, tình trạng hoặc cách thức)

漢越 chẩm dạng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 询问性质、状况或方式等
  2. 表示虚指
  3. 表示任指
  4. 作谓语、宾语或补语,询问状况
义项 proHSK3

thế nào (hỏi về tính chất, tình trạng hoặc cách thức)

询问性质、状况或方式等

免费例句

你明天怎样去学校?

HSK2

你可以单独跟她告别,怎样都行。

Nǐ kěyǐ dāndú gēn tā gàobié, zěnyàng dōu xíng.

HSK3

Bạn có thể nói lời tạm biệt với cô ấy một mình, thế nào cũng được.

You can say goodbye to her alone, whatever works.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 proHSK3

thế nào; ra sao (biểu thị một sự vật, sự việc không xác định cụ thể)

表示虚指

义项 proHSK3

thế nào (biểu thị chỉ định ngẫu nhiên)

表示任指

义项 proHSK3

thế nào (làm vị ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ để hỏi về tình trạng)

作谓语、宾语或补语,询问状况

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50