WinHSK

怒吼

HSK7-9v
0 · Lv.1
nùhǒu

gầm lên; gào thét; gầm thét

漢越 nộ hống

例句

Câu ví dụ
免费例句

受伤的狮子发出了怒吼。

Shòushāng de shīzi fāchū le nùhǒu.

HSK6

Con sư tử bị thương gầm lên giận dữ.

The injured lion let out a roar.

迈克尔发出了一声怒吼。

Màikè'ěr fāchū le yī shēng nùhǒu.

HSK6

Michael gầm lên một tiếng.

Michael let out a roar.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan