WinHSK

怙恃

HSK1v
0 · Lv.1
shì

dựa vào; ỷ vào

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 依仗;凭借
  2. 《诗·小雅·蓼莪》:''无父何怙,无母何恃''后来用怙恃为父母的代称
义项 vHSK1

dựa vào; ỷ vào

依仗;凭借

义项 vHSK1

nương tựa; nương cậy; nương nhờ

《诗·小雅·蓼莪》:''无父何怙,无母何恃''后来用怙恃为父母的代称

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan