拼
思绪
HSK7-9n 0 · Lv.1
sīxù
dòng suy nghĩ; mạch suy nghĩ; đầu mối tư tưởng; tư tưởng tình cảm
feelings 思绪 不宁 inquietude of feelings; one's mind is in turmoil
漢越 tư tự
例句
Câu ví dụ免费例句
它是舒适之色,能缓解眼部疲劳,并能让人从心理上产生一种安全感,有利于集中思绪、提高工作效率。
≈HSK5
他的思绪突然变得清晰。
Tā de sīxù tūrán biàn de qīngxī.
≈HSK6
Suy nghĩ của anh ấy bỗng dưng trở nên rõ ràng.
His thoughts suddenly became clear.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分