拼
思议
HSK3v 0 · Lv.1
sīyì
hiểu; tưởng; tưởng tượng
conceive; imagine and understand 参见:不可 思议
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 想象;理解(多见于否定)
等级
义项 ①v≈HSK3
hiểu; tưởng; tưởng tượng
想象;理解(多见于否定)
免费例句
他的成功不可思议。
Tā de chénggōng bùkě sīyì.
≈HSK5
Thành công của anh ấy thật khó tưởng tượng.
His success is unbelievable.
他的话真是不可思议。
Tā de huà zhēnshi bùkě sīyì.
≈HSK5
Lời nói của anh ấy thật khó tin.
His words are really unbelievable.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分