WinHSK

思路

HSK6n
0 · Lv.1
sīlù

suy nghĩ; dòng suy nghĩ; mạch suy nghĩ

漢越 tư lộ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 思考的线索
义项 nHSK6

suy nghĩ; dòng suy nghĩ; mạch suy nghĩ

思考的线索

免费例句

我们需要一个新的思路。

wǒ men xū yào yī gè xīn de sī lù

HSK4

Chúng ta cần một lối suy nghĩ mới.

We need a new way of thinking.

奥利里打断了他的思路。

Àolìlǐ dǎduàn le tā de sīlù.

HSK5

O'Leary đã cắt ngang suy nghĩ của anh ấy.

O'Leary interrupted his train of thought.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50