WinHSK

急促

HSK7-9adj
0 · Lv.1
jícù

gấp; dốc; nhanh; vội; vội vã; dồn dập; cấp bách; gấp gáp

漢越 cấp xúc

例句

Câu ví dụ
免费例句

她急促地跑向车站。

Tā jícù de pǎo xiàng chēzhàn.

HSK5

Cô ấy vội vã chạy về phía nhà ga.

She hurriedly ran towards the station.

开始是零星的几声,似乎还很遥远,但很快就急促起来,仿佛就在我身后。

HSK5

他们的对话很急促。

Tāmen de duìhuà hěn jícù.

HSK6

Cuộc trò chuyện của họ rất ngắn ngủi và gấp gáp.

Their conversation was very hurried.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan