拼
急着
HSK3v 0 · Lv.1
jízhe
vội; vội vàng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 迫切地;紧急地;急切地
等级
义项 ①v≈HSK3
vội; vội vàng
迫切地;紧急地;急切地
免费例句
他们急着准备晚餐。
Tāmen jízhe zhǔnbèi wǎncān.
≈HSK3
Họ vội vàng chuẩn bị bữa tối.
They are hurrying to prepare dinner.
是,回家好好休息,先别急着踢足球。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分