WinHSK

急需

HSK5v
0 · Lv.1
jíxū

cần gấp; cần ngay; cần liền

漢越 cấp nhu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 紧急需要
义项 vHSK5

cần gấp; cần ngay; cần liền

紧急需要

免费例句

我们急需解决这个问题。

wǒmen jíxū jiějué zhège wèntí.

HSK5

Chúng tôi rất cần giải quyết vấn đề này.

We urgently need to solve this problem.

灾区急需粮食和药品。

zāiqū jíxū liángshi hé yàopǐn.

HSK5

Khu vực thiên tai cần gấp lương thực và thuốc men.

The disaster area urgently needs food and medicine.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan