拼
性别
HSK4n 0 · Lv.1
xìngbié
giới tính
漢越 tính biệt
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人类中男、女两性的区别
等级
义项 ①n≈HSK4
giới tính
人类中男、女两性的区别
免费例句
你的性别是什么?
Nǐ de xìngbié shì shénme?
≈HSK4
Giới tính của bạn là gì?
What is your gender?
性别对工作没有影响。
Xìngbié duì gōngzuò méiyǒu yǐngxiǎng.
≈HSK4
Giới tính không ảnh hưởng đến công việc.
Gender has no impact on work.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分