WinHSK

性别

HSK4n
0 · Lv.1
xìngbié

giới tính

漢越 tính biệt

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人类中男、女两性的区别
义项 nHSK4

giới tính

人类中男、女两性的区别

免费例句

你的性别是什么?

Nǐ de xìngbié shì shénme?

HSK4

Giới tính của bạn là gì?

What is your gender?

性别对工作没有影响。

Xìngbié duì gōngzuò méiyǒu yǐngxiǎng.

HSK4

Giới tính không ảnh hưởng đến công việc.

Gender has no impact on work.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。