拼
性腺
HSK7-9n 0 · Lv.1
xìngxiàn
tuyến sinh dục
gonad; sexual gland 性腺 组织 gonadal tissue 性腺 激素 sex gland hormones; gonadal hormone
漢越
字解构
Phân tích chữ性xìngHSK4tính cách腺xiànHSK7-9tuyến (tổ chức phân tiết chất hoá học trên cơ thể sinh vật, như tuyến, mồ hôi tuyến nước bọt...)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分