返回查词 汗腺hàn xiànHSK7-9tuyến mồ hôi; hạch mồ hôi胰腺yíxiànHSK7-9tuyến tuỵ; ống tuỵ乳腺rǔ xiànHSK7-9tuyến sữa; nhũ tuyến; tuyến nhũ腺体xiàn tǐHSK7-9Tuyến (trong cơ thể)泪腺lèi xiànHSK7-9tuyến lệ; tuyến nước mắt腮腺sāi xiànHSK7-9tuyến nướt bọt (dưới hai mang tai)腺癌xiàn áiHSK7-9ung thư tuyến腺样xiàn yàngHSK7-9tuyến adenoid性腺xìng xiànHSK7-9tuyến sinh dục腺苷xiàn gānHSK7-9adenosine
腺
xiàn
ㄒㄧㄢˋHSK7-9n单字
tuyến (tổ chức phân tiết chất hoá học trên cơ thể sinh vật, như tuyến, mồ hôi tuyến nước bọt...)
gland 参见:汗 腺 ;甲状 腺 ;乳 腺 蛇的毒 腺 viper's poison glands
漢越 tuyến
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 生物体内能分泌某些化学物质的组织,由腺细胞组成,如人体内的汗腺和唾液腺,花的蜜腺
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
tuyến (tổ chức phân tiết chất hoá học trên cơ thể sinh vật, như tuyến, mồ hôi tuyến nước bọt...)
生物体内能分泌某些化学物质的组织,由腺细胞组成,如人体内的汗腺和唾液腺,花的蜜腺
乳腺癌是一个严重的问题。
Rǔxiàn'ái shì yí ge yánzhòng de wèntí.
≈HSK6
Ung thư vú là một vấn đề nghiêm trọng.
Breast cancer is a serious problem.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️