WinHSK

怪僻

HSK7-9adj
0 · Lv.1
guài

cổ quái; quái gở; càn dở; kỳ cục; càn rỡ; kỳ quặc; kỳ quái

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的行为很怪僻。

Tā de xíngwéi hěn guàipì.

HSK6

Hành vi của anh ấy rất kỳ quặc.

His behavior is very eccentric.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan