拼
怪咖
HSK3adj, n 0 · Lv.1
guàikā
(tiếng lóng) (Tw) loony
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (slang) (Tw) loony
- freak
等级
义项 ①adj, n≈HSK3
(tiếng lóng) (Tw) loony
(slang) (Tw) loony
义项 ②adj, n≈HSK3
quái đản
freak
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分