拼
怪物
HSK7-9n 0 · Lv.1
guàiwu
quái vật (trong thần thoại)
eccentric fellow; weirdie; crank
漢越 quái vật
例句
Câu ví dụ免费例句
怪物在水里游泳。
guàiwu zài shuǐ li yóuyǒng.
≈HSK5
Quái vật đang bơi trong nước.
The monster is swimming in the water.
有一艘轮船从此经过,箭鱼的首领第一个冲上前去,傲慢地说:“丑陋的怪物,你为什么不向我们这些伟大的鱼类敬礼呢?
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分