WinHSK

怪诞

HSK6adj
0 · Lv.1
guàidàn

kỳ quái; quái đản; quái gở; cổ quái; lạ lùng

weird; strange; grotesque; whimsical 怪诞 的理论 whimsical theory 怪诞 的故事 weird story [ 相关词条 ] 怪诞不经 weird; fantastic; grotesque

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 荒诞离奇;古怪
  2. 跟一般情况很不相同, 使人觉得诧异的; 生疏罕见的
义项 adjHSK6

kỳ quái; quái đản; quái gở; cổ quái; lạ lùng

荒诞离奇;古怪

免费例句

关于沙漠,曾有许多怪诞的传说。

Guānyú shāmò, céng yǒu xǔduō guàidàn de chuánshuō.

HSK6

Về những sa mạc, từng có rất nhiều truyền thuyết quái gở.

There were many bizarre legends about the desert.

义项 adjHSK6

oái oăm

跟一般情况很不相同, 使人觉得诧异的; 生疏罕见的

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan