WinHSK

怯场

HSK7-9adj
0 · Lv.1
qièchǎng

luống cuống; mất bình tĩnh (nhát trước đám đông hoặc khi biểu diễn, thi đấu)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他上台表演有点怯场。

Tā shàng tái biǎoyǎn yǒudiǎn qièchǎng.

HSK6

Anh ấy biểu diễn trên sân khấu có chút rụt rè.

He gets a bit stage fright when performing on stage.

这次面试我有点怯场。

Zhè cì miànshì wǒ yǒudiǎn qièchǎng.

HSK6

Lần phỏng vấn này tôi có chút sợ hãi.

I was a bit nervous during this interview.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan