WinHSK

怯懦

HSK1adj
0 · Lv.1
qiènuò

nhát gan; sợ sệt; hèn nhát

漢越 khiếp nọa

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan