拼
怯懦
HSK1adj 0 · Lv.1
qiènuò
nhát gan; sợ sệt; hèn nhát
漢越 khiếp nọa
例句
Câu ví dụ免费例句
他因为怯懦失去了机会。
tā yīnwèi qiènuò shīqù le jīhuì.
≈HSK6
Anh ấy mất cơ hội vì nhát gan.
He lost the opportunity because of cowardice.
退一步并不是怯懦无能,有时恰恰是继续前进的一种策略,退是为了更快、更有力地前进。
≈HSK6
他生来性格怯懦。
Tā shēnglái xìnggé qiènuò.
≈HSK6
Anh ấy vốn có tính cách nhút nhát.
He is timid by nature.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分