WinHSK

怯步

HSK7-9v
0 · Lv.1
qiè

Lùi bước; sợ hãi; do dự

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 害怕或不敢前进的步伐。
义项 vHSK7-9

Lùi bước; sợ hãi; do dự

害怕或不敢前进的步伐。

免费例句

面对真爱,我怯步不前。

miànduì zhēn'ài, wǒ qièbù bù qián.

HSK6

Đối mặt với tình yêu đích thực, tôi sợ hãi lùi bước.

Faced with true love, I hesitate and dare not move forward.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan