WinHSK

怯生

HSK7-9v
0 · Lv.1
qièshēng

sợ người lạ; e thẹn; sợ lạ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 见到不熟识的人有些害怕和不自然;怕生
义项 vHSK7-9

sợ người lạ; e thẹn; sợ lạ

见到不熟识的人有些害怕和不自然;怕生

免费例句

孩子怯生,客人一抱他就哭。

háizi qièshēng, kèrén yí bào tā jiù kū.

HSK6

Đứa bé sợ người lạ, khách vừa bế thì nó khóc liền.

The child is shy with strangers; as soon as a guest picks him up, he cries.

小孩有点怯生。

Xiǎohái yǒudiǎn qièshēng.

HSK6

Đứa trẻ nhỏ hơi sợ người lạ.

The child is a bit shy with strangers.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50