拼
总之
HSK5conj 0 · Lv.1
zǒngzhī
nói chung; tóm lại
漢越 tổng chi
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示下文是总括性的话
等级
义项 ①conj≈HSK5
nói chung; tóm lại
表示下文是总括性的话
免费例句
总之,事情已经解决了。
Zǒngzhī, shìqing yǐjīng jiějué le.
≈HSK4
Nói chung, sự việc đã được giải quyết.
In short, the matter has been resolved.
总之,他不想参加会议。
Zǒngzhī, tā bù xiǎng cānjiā huìyì.
≈HSK4
Tóm lại, anh ấy không muốn tham gia cuộc họp.
In short, he doesn't want to attend the meeting.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分