拼
总得
HSK3adv 0 · Lv.1
zǒnɡděi
cùng phải; cần phải; dù sao cũng phải; thế nào cũng phải
漢越 tổng đắc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 必须
等级
义项 ①adv≈HSK3
cùng phải; cần phải; dù sao cũng phải; thế nào cũng phải
必须
免费例句
你总得按时完成工作。
nǐ zǒngděi ànshí wánchéng gōngzuò.
≈HSK4
Bạn cần phải hoàn thành công việc đúng giờ.
You must finish the work on time.
一旦选修了,就总得去听课。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分