拼
总括
HSK5v 0 · Lv.1
zǒngkuò
tổng quát; nhìn chung mọi vấn đề
sum up; summarize 总括 起来 to sum up; to state succinctly 总括 各方面的情况 sum up all aspects of the situation
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
(总括句群)
≈HSK7-9
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分