拼
总监
HSK6n 0 · Lv.1
zǒnɡjiān
tổng thanh tra; tổng giám; giám đốc
inspector general; chief inspector 财务 总监 chief financial officer( CFO)
漢越 tổng giám
例句
Câu ví dụ免费例句
他是这次检查的总监。
Tā shì zhè cì jiǎnchá de zǒngjiān.
≈HSK6
Anh ấy là tổng giám của lần kiểm tra này.
He is the director of this inspection.
总监下达了新的检查指令。
Zǒngjiān xiàdá le xīn de jiǎnchá zhǐlìng.
≈HSK6
Giám đốc đã đưa ra chỉ thị kiểm tra mới.
The director issued new inspection instructions.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分