WinHSK

总算

HSK6adv
0 · Lv.1
zǒngsuàn

cuối cùng; cuối cùng cũng

漢越 tổng toán

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示经过相当长的时间以后某种愿望终于实现
  2. 表示大体上还过得去
义项 advHSK6

cuối cùng; cuối cùng cũng

表示经过相当长的时间以后某种愿望终于实现

免费例句

我们总算等到了公交车。

Wǒmen zǒngsuàn děng dàole gōngjiāochē.

HSK4

Cuối cùng chúng tôi đã đến được xe buýt.

We finally waited for the bus.

我总算完成了这个项目。

Wǒ zǒngsuàn wánchéng le zhège xiàngmù.

HSK4

Cuối cùng tôi đã hoàn thành dự án này.

I finally finished this project.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 advHSK6

cũng; nói chung; nhìn chung

表示大体上还过得去

免费例句

我赚的钱不多,但总算够花。

Wǒ zhuàn de qián bù duō, dàn zǒngsuàn gòu huā.

HSK5

Tiền tôi kiếm không nhiều, nhưng cũng đủ tiêu.

I don't earn much money, but it's enough to spend after all.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan