拼
总算
HSK6adv 0 · Lv.1
zǒngsuàn
cuối cùng; cuối cùng cũng
漢越 tổng toán
例句
Câu ví dụ免费例句
我们总算等到了公交车。
Wǒmen zǒngsuàn děng dàole gōngjiāochē.
≈HSK4
Cuối cùng chúng tôi đã đến được xe buýt.
We finally waited for the bus.
我总算完成了这个项目。
Wǒ zǒngsuàn wánchéng le zhège xiàngmù.
≈HSK4
Cuối cùng tôi đã hoàn thành dự án này.
I finally finished this project.
我赚的钱不多,但总算够花。
Wǒ zhuàn de qián bù duō, dàn zǒngsuàn gòu huā.
≈HSK5
Tiền tôi kiếm không nhiều, nhưng cũng đủ tiêu.
I don't earn much money, but it's enough to spend after all.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
咱们单位的无线上网开通了?HSK5
男:咱们单位的无线上网开通了?
女:是,总算开通了,我刚才已经试过了,网速很快。
总算把活儿干完了,可把我累坏了。HSK5
女:总算把活儿干完了,可把我累坏了。
男:你辛苦了,快坐下来休息休息,今天的晚饭我来做。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分