WinHSK

恍然

HSK7-9adj, adv
0 · Lv.1
huǎnɡrán

chợt; đột nhiên

absent-minded [ 相关词条 ] 恍然大悟 suddenly see the light; suddenly realize what has happened 恍然若失 feel like having lost bearings; feel lost 恍然醒悟 wake up to the truth in an instant

漢越 hoảng nhiên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容猛然领悟的样子
  2. 困惑的;混乱的;模糊的
义项 advHSK7-9

chợt; đột nhiên

形容猛然领悟的样子

免费例句

我恍然明白了。

wǒ huǎngrán míngbai le.

HSK6

Tôi chợt hiểu ra.

I suddenly understood.

义项 adjHSK7-9

bối rối; mơ hồ; mất tập trung

困惑的;混乱的;模糊的

免费例句

她恍然地摇摇头。

tā huǎngrán de yáo yáo tóu.

HSK6

Cô ấy lắc đầu một cách mơ hồ.

She shook her head in a daze.