拼
恐慌
HSK7-9adj 0 · Lv.1
kǒnghuāng
hoang mang; sợ hãi; khủng hoảng; hoảng sợ
漢越 khủng hoảng
例句
Câu ví dụ免费例句
他忽然感到一阵恐慌。
Tā hūrán gǎndào yī zhèn kǒnghuāng.
≈HSK5
Anh ấy đột nhiên cảm thấy hoảng sợ.
He suddenly felt a wave of panic.
她突然恐慌地大叫起来。
Tā tūrán kǒnghuāng de dà jiào qǐlái.
≈HSK5
Cô ấy đột nhiên hét lên trong hoảng loạn.
She suddenly screamed in panic.
我们需要消除恐慌情绪。
wǒmen xūyào xiāochú kǒnghuāng qíngxù.
≈HSK6
Chúng ta cần xóa bỏ tâm lý hoảng sợ.
We need to eliminate panic.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分