拼
恐龙
HSK7-9n 0 · Lv.1
kǒnglóng
khủng long
dinosaur [ 相关词条 ] 恐龙蛋 [名] dinosaur egg
漢越 khủng long
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古爬行动物,种类很多,大的长达几十米,小的不足米,生活在陆地或沼泽附近。繁盛于中生代,在中生代末期灭绝
- 网络流行词,对于相貌极其丑陋的女子的网络用语,带贬义
等级
义项 ①n≈HSK7-9
khủng long
古爬行动物,种类很多,大的长达几十米,小的不足米,生活在陆地或沼泽附近。繁盛于中生代,在中生代末期灭绝
免费例句
孩子们喜欢看恐龙电影。
Háizimen xǐhuān kàn kǒnglóng diànyǐng.
≈HSK4
Trẻ em thích xem phim khủng long.
Children like watching dinosaur movies.
恐龙生活在很久以前。
Kǒnglóng shēnghuó zài hěn jiǔ yǐqián.
≈HSK4
Khủng long sống từ rất lâu về trước.
Dinosaurs lived a long time ago.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
gái xấu; con gái xấu; cô gái xấu xí; cô gái kém sắc (ngôn ngữ mạng, mang nghĩa xúc phạm)
网络流行词,对于相貌极其丑陋的女子的网络用语,带贬义
免费例句
不要叫人家恐龙啦。
Bùyào jiào rénjiā kǒnglóng la.
≈HSK4
Đừng gọi người ta là gái xấu nữa.
Don't call someone a dinosaur (ugly girl).
不要随便叫女生恐龙。
Bùyào suíbiàn jiào nǚshēng kǒnglóng.
≈HSK4
Đừng tùy tiện gọi con gái là gái xấu.
Don't casually call girls dinosaurs (ugly).
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分