拼
恒久
HSK7-9adj 0 · Lv.1
héngjiǔ
vĩnh cửu; lâu dài; vĩnh hằng; mãi mãi; vĩnh viễn
permanent; long lasting; enduring; eternal 恒久 的和平 lasting peace 恒久 不变的爱 everlasting love
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这首乐曲虽是偶然之作,但价值恒久。
Zhè shǒu yuèqǔ suī shì ǒurán zhī zuò, dàn jiàzhí héngjiǔ.
≈HSK6
Bản nhạc này dù được sáng tác một cách tình cờ nhưng giá trị của nó là trường tồn.
Although this piece of music was created by chance, its value is enduring.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分