拼
恒定
HSK7-9v 0 · Lv.1
hénɡdìnɡ
cố định; bất biến; không thay đổi; không đổi
constant [ 相关词条 ] 恒定波 [名] constant wave (CW) 恒定场 [名] constant/stationary field 恒定电流 [名] constant current 恒定电压 恒定负载 [名] constant load 恒定流量 [名] fixed rate; constant rate of flow; constant flow rate 恒定马力 [名] constant horsepower 恒定脉冲 [名] isopulse 恒定项 [名] [数学] constant term 恒定振幅 [名] uniform amplitude
漢越 hằng định
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 永恒固定
等级
义项 ①v≈HSK7-9
cố định; bất biến; không thay đổi; không đổi
永恒固定
免费例句
这辆车以恒定的速度移动。
Zhè liàng chē yǐ héngdìng de sùdù yídòng.
≈HSK6
Chiếc xe này di chuyển với tốc độ không đổi.
This car moves at a constant speed.
在飞行时,蜂鸟的身体始终保持垂直,翅膀前后振动,而这种振动产生的恒定气流正好托起了它的身体。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分