拼
恣肆
HSK1v 0 · Lv.1
zìsì
phóng túng; buông thả
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 放纵
- (言谈、写作等) 豪放不拘
- 不懂礼法、礼数
- 轻视别人, 对人没有礼貌
等级
义项 ①v≈HSK1
phóng túng; buông thả
放纵
义项 ②v≈HSK1
hào phóng; phóng khoáng (lời nói, lời văn)
(言谈、写作等) 豪放不拘
义项 ③v≈HSK1
xấc
不懂礼法、礼数
义项 ④v≈HSK1
xấc xược
轻视别人, 对人没有礼貌
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分