拼
恤孤
HSK7-9v 0 · Lv.1
xùgū
tuất cô; cứu giúp người cô độc, không nơi nương tựa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 救济孤独无依的人
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tuất cô; cứu giúp người cô độc, không nơi nương tựa
救济孤独无依的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分