WinHSK

恤衫

HSK7-9n
0 · Lv.1
shān

áo sơ mi

shirt

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他穿着白色的衬衫。

Tā chuān zhe báisè de chènshān.

HSK4

Anh ấy đang mặc áo sơ mi trắng.

He is wearing a white shirt.

衬衫上有一个污点。

Chènshān shàng yǒu yī gè wūdiǎn.

HSK4

Trên áo sơ mi có một vết bẩn.

There is a stain on the shirt.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50