WinHSK

恤金

HSK7-9n
0 · Lv.1
jīn

tiền trợ cấp; tiền tuất; tuất kim

pension; relief payment

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 抚恤金
义项 nHSK7-9

tiền trợ cấp; tiền tuất; tuất kim

抚恤金

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50